經營農牧業
kinh doanh nông mục nghiệp
Hán Việt: kinh doanh nông mục nghiệp
Tổng quan
trại, trang trại, đồn điền, nông trường, khu nuôi thuỷ sản, trại trẻ, (như) farm,house, cày cấy, trồng trọt, cho thuê (nhân công), trông nom trẻ em (ở trại trẻ), trưng (thuê), làm ruộng
Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 農 (nông) + 牧 (mục) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Cihui trại, trang trại, đồn điền, nông trường, khu nuôi thuỷ sản, trại trẻ, (như) farm,house, cày cấy, trồng trọt, cho thuê (nhân công), trông nom trẻ em (ở trại trẻ), trưng (thuê), làm ruộng