經理助手 jīng lǐ zhù shǒu · kinh lí trợ thủ Hán Việt: kinh lí trợ thủ · Pinyin: jīng lǐ zhù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 理 (lí) + 助 (trợ) + 手 (thủ)Pinyinjīng lǐ zhù shǒuHán Việtkinh lí trợ thủCấu tạo經 + 理 + 助 + 手 · kinh + lí + trợ + thủ nghĩa thành phần: kinh + lí + trợ + thủ