經絡療法 kinh lạc liệu pháp Hán Việt: kinh lạc liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 絡 (lạc) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkinh lạc liệu phápCấu tạo經 + 絡 + 療 + 法 · kinh + lạc + liệu + pháp nghĩa thành phần: kinh + lạc + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 經絡療法 īngluò liáofǎ n. <Ch. med.> channel-collateral therapy