經綸天下

jīng lún tiān xià kinh luân thiên hạ

Hán Việt: kinh luân thiên hạ · Pinyin: jīng lún tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (luân) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經綸天下 īnglúntiānxià v.o. <wr.> regulate the affairs of the state