經編針織物
kinh biên châm chức vật
Hán Việt: kinh biên châm chức vật
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 編 (biên) + 針 (châm) + 織 (chức) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 經編針織物 īngbiān zhēnzhīwù n. warp-knitted fabric M:²jiàn
Hán Việt: kinh biên châm chức vật
Cấu tạo: 經 (kinh) + 編 (biên) + 針 (châm) + 織 (chức) + 物 (vật)