經緯天下

jīng wěi tiān xià kinh vĩ thiên hạ

Hán Việt: kinh vĩ thiên hạ · Pinyin: jīng wěi tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (vĩ) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治理天下。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「普施明法,經緯天下,永為儀則。」