經緯萬端 jīng wěi wàn duān · kinh vĩ vạn đoan Hán Việt: kinh vĩ vạn đoan · Pinyin: jīng wěi wàn duān Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 萬 (vạn) + 端 (đoan)Pinyinjīng wěi wàn duānHán Việtkinh vĩ vạn đoanCấu tạo經 + 緯 + 萬 + 端 · kinh + vĩ + vạn + đoan nghĩa thành phần: kinh + vĩ + vạn + đoan Nghĩa EngCihui 經緯萬端 īngwěiwànduān f.e. <wr.> very complicated