經達權變

jīng dá quán biàn kinh đạt quyền biến

Hán Việt: kinh đạt quyền biến · Pinyin: jīng dá quán biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đạt) + (quyền) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於衡量時宜而應付突來的變化。《三國志.卷一○.魏書.荀彧等傳.評曰》:「荀攸、賈詡,庶乎算無遺策,經達權變,其良、平之亞歟。」