經鑑定的 kinh giám định đích Hán Việt: kinh giám định đích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 鑑 (giám) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việtkinh giám định đíchCấu tạo經 + 鑑 + 定 + 的 · kinh + giám + định + đích nghĩa thành phần: kinh + giám + định + đích