經驗主義
kinh nghiệm chủ nghĩa
Hán Việt: kinh nghiệm chủ nghĩa · Pinyin: jīng yàn zhǔ yì
Tổng quan
chủ nghĩa kinh nghiệm 1. chủ nghĩa kinh nghiệm (khuynh hướng nhận thức luận quan niệm rằng nguồn gốc duy nhất của tri thức là kinh nghiệm cảm tính và nội dung của tri thức là sự mô tả kinh nghiệm đó)。認為感性經驗是知識唯一來源的哲學學說。經驗主義有 唯物的和唯心的兩種。唯物的經驗主義認為世界的本原是物質,經驗的內容是客觀物質世界,一切知識都 由經驗產生。但它對經驗的了解是狹隘的,不懂得感性認識和理性認識的內在聯繫,只相信局部的直接經 驗,否認理性知識的重要性,因而在認識論的全體上是錯誤的。唯心的經驗主義否認客觀物質世界是經驗 的來源和內容,把經驗看作是純粹主觀的東西。也叫經驗論。 2. kin…
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa kinh nghiệm 1. chủ nghĩa kinh nghiệm (khuynh hướng nhận thức luận quan niệm rằng nguồn gốc duy nhất của tri thức là kinh nghiệm cảm tính và nội dung của tri thức là sự mô tả kinh nghiệm đó)。認為感性經驗是知識唯一來源的哲學學說。經驗主義有 唯物的和唯心的兩種。唯物的經驗主義認為世界的本原是物質,經驗的內容是客觀物質世界,一切知識都 由經驗產生。但它…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主張以歸納的方法和實際經驗,去追求真理或發現法則。以「知識是經驗的累積」為信條,相信科學的知識可用經驗證實的哲學思想和政治理論。代表人物有洛克、休謨等。
Eng
- CC-CEDICT empiricism
- Cihui empiricism