經驗交流 jīng yàn jiāo liú · kinh nghiệm giao lưu Hán Việt: kinh nghiệm giao lưu · Pinyin: jīng yàn jiāo liú Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 交 (giao) + 流 (lưu)Pinyinjīng yàn jiāo liúHán Việtkinh nghiệm giao lưuCấu tạo經 + 驗 + 交 + 流 · kinh + nghiệm + giao + lưu nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + giao + lưu