經驗數值 jīng yàn shù zhí · kinh nghiệm sổ trị Hán Việt: kinh nghiệm sổ trị · Pinyin: jīng yàn shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 數 (sổ) + 值 (trị)Pinyinjīng yàn shù zhíHán Việtkinh nghiệm sổ trịCấu tạo經 + 驗 + 數 + 值 · kinh + nghiệm + sổ + trị nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + sổ + trị