經驗療法 kinh nghiệm liệu pháp Hán Việt: kinh nghiệm liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkinh nghiệm liệu phápCấu tạo經 + 驗 + 療 + 法 · kinh + nghiệm + liệu + pháp nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + liệu + pháp