經驗知識

kinh nghiệm tri thức

Hán Việt: kinh nghiệm tri thức

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經驗知識 īngyàn zhīshi n. <lg.> heuristics