經驗管理 jīng yàn guǎn lǐ · kinh nghiệm quản lí Hán Việt: kinh nghiệm quản lí · Pinyin: jīng yàn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinjīng yàn guǎn lǐHán Việtkinh nghiệm quản líCấu tạo經 + 驗 + 管 + 理 · kinh + nghiệm + quản + lí nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + quản + lí