經體贊元 jīng tǐ zàn yuán · kinh thể tán nguyên Hán Việt: kinh thể tán nguyên · Pinyin: jīng tǐ zàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 體 (thể) + 贊 (tán) + 元 (nguyên)Pinyinjīng tǐ zàn yuánHán Việtkinh thể tán nguyênCấu tạo經 + 體 + 贊 + 元 · kinh + thể + tán + nguyên nghĩa thành phần: kinh + thể + tán + nguyên