綜合纖維素 tống hợp tiêm duy tố Hán Việt: tống hợp tiêm duy tố Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 素 (tố)Hán Việttống hợp tiêm duy tốCấu tạo綜 + 合 + 纖 + 維 + 素 · tống + hợp + tiêm + duy + tố nghĩa thành phần: tống + hợp + tiêm + duy + tố