綜合項目管理

zōng hé xiàng mù guǎn lǐ tống hợp hạng mục quản lí

Hán Việt: tống hợp hạng mục quản lí · Pinyin: zōng hé xiàng mù guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (hạng) + (mục) + (quản) + (lí)