绿剑真人 lục kiếm chân nhân Hán Việt: lục kiếm chân nhân Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 剑 (kiếm) + 真 (chân) + 人 (nhân)Hán Việtlục kiếm chân nhânCấu tạo绿 + 剑 + 真 + 人 · lục + kiếm + chân + nhân nghĩa thành phần: lục + kiếm + chân + nhân