綠化草案 lǜ huà cǎo àn · lục hóa thảo án Hán Việt: lục hóa thảo án · Pinyin: lǜ huà cǎo àn Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 化 (hóa) + 草 (thảo) + 案 (án)Pinyinlǜ huà cǎo ànHán Việtlục hóa thảo ánCấu tạo綠 + 化 + 草 + 案 · lục + hóa + thảo + án nghĩa thành phần: lục + hóa + thảo + án