綠慘紅愁
lục thảm hồng sầu
Hán Việt: lục thảm hồng sầu · Pinyin: lǜ cǎn hóng chóu
Tổng quan
(phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ) | diện mạo sầu thảm
Nghĩa
Việt
- Cihui (phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ) | diện mạo sầu thảm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻哀愁傷懷。元.無名氏《村樂堂》第四折:「我則見綠慘紅愁減了精神,為何因,背地裡將啼痕來搵。」也作「紅愁綠慘」。
Eng
- CC-CEDICT (of women) grieved appearance (idiom)|sorrowful mien
- Cihui (of women) grieved appearance (idiom); sorrowful mien