綠慘紅銷 lǜ cǎn hóng xiāo · lục thảm hồng tiêu Hán Việt: lục thảm hồng tiêu · Pinyin: lǜ cǎn hóng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 慘 (thảm) + 紅 (hồng) + 銷 (tiêu)Pinyinlǜ cǎn hóng xiāoHán Việtlục thảm hồng tiêuCấu tạo綠 + 慘 + 紅 + 銷 · lục + thảm + hồng + tiêu nghĩa thành phần: lục + thảm + hồng + tiêu