綠林中人 lục lâm trung nhân Hán Việt: lục lâm trung nhân Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 林 (lâm) + 中 (trung) + 人 (nhân)Hán Việtlục lâm trung nhânCấu tạo綠 + 林 + 中 + 人 · lục + lâm + trung + nhân nghĩa thành phần: lục + lâm + trung + nhân Nghĩa EngCihui 綠林中人 ùlínzhōngrén n. brigands M:ge/¹míng/²wèi