綠林豪客
lục lâm hào khách
Hán Việt: lục lâm hào khách · Pinyin: lù lín háo kè
Tổng quan
anh hùng lâm tặc (chỉ anh hùng kiểu Robin Hood)
Nghĩa
Việt
- Cihui anh hùng lâm tặc (chỉ anh hùng kiểu Robin Hood)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盜匪或聚居山林反抗統治者的人。唐.李涉〈井欄砂宿遇夜客〉詩:「暮雨蕭蕭江上村,綠林豪客夜知聞。」
Eng
- CC-CEDICT see 綠林好漢|绿林好汉[lu4 lin2 hao3 han4]
- Cihui see 綠林好漢|绿林好汉