绿毛么凤 lục mao yêu phượng Hán Việt: lục mao yêu phượng Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 毛 (mao) + 么 (yêu) + 凤 (phượng)Hán Việtlục mao yêu phượngCấu tạo绿 + 毛 + 么 + 凤 · lục + mao + yêu + phượng nghĩa thành phần: lục + mao + yêu + phượng