綠洲農業 lǜ zhōu nóng yè · lục châu nông nghiệp Hán Việt: lục châu nông nghiệp · Pinyin: lǜ zhōu nóng yè Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 洲 (châu) + 農 (nông) + 業 (nghiệp)Pinyinlǜ zhōu nóng yèHán Việtlục châu nông nghiệpCấu tạo綠 + 洲 + 農 + 業 · lục + châu + nông + nghiệp nghĩa thành phần: lục + châu + nông + nghiệp