綠色商品 lǜ sè shāng pǐn · lục sắc thương phẩm Hán Việt: lục sắc thương phẩm · Pinyin: lǜ sè shāng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Pinyinlǜ sè shāng pǐnHán Việtlục sắc thương phẩmCấu tạo綠 + 色 + 商 + 品 · lục + sắc + thương + phẩm nghĩa thành phần: lục + sắc + thương + phẩm