綠色壁壘 lǜ sè bì lěi · lục sắc bích lũy Hán Việt: lục sắc bích lũy · Pinyin: lǜ sè bì lěi Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)Pinyinlǜ sè bì lěiHán Việtlục sắc bích lũyCấu tạo綠 + 色 + 壁 + 壘 · lục + sắc + bích + lũy nghĩa thành phần: lục + sắc + bích + lũy