綠色建築 lǜ sè jiàn zhú · lục sắc kiến trúc Hán Việt: lục sắc kiến trúc · Pinyin: lǜ sè jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinlǜ sè jiàn zhúHán Việtlục sắc kiến trúcCấu tạo綠 + 色 + 建 + 築 · lục + sắc + kiến + trúc nghĩa thành phần: lục + sắc + kiến + trúc