綠色生活 lǜ sè shēng huó · lục sắc sanh hoạt Hán Việt: lục sắc sanh hoạt · Pinyin: lǜ sè shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinlǜ sè shēng huóHán Việtlục sắc sanh hoạtCấu tạo綠 + 色 + 生 + 活 · lục + sắc + sanh + hoạt nghĩa thành phần: lục + sắc + sanh + hoạt