綠色運算 lục sắc vận toán Hán Việt: lục sắc vận toán Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 運 (vận) + 算 (toán)Hán Việtlục sắc vận toánCấu tạo綠 + 色 + 運 + 算 · lục + sắc + vận + toán nghĩa thành phần: lục + sắc + vận + toán Nghĩa EngCihui green computing