綠色通道 lǜ sè tōng dào · lục sắc thông đạo Hán Việt: lục sắc thông đạo · Pinyin: lǜ sè tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinlǜ sè tōng dàoHán Việtlục sắc thông đạoCấu tạo綠 + 色 + 通 + 道 · lục + sắc + thông + đạo nghĩa thành phần: lục + sắc + thông + đạo