綠色銀行 lục sắc ngân hành Hán Việt: lục sắc ngân hành Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Hán Việtlục sắc ngân hànhCấu tạo綠 + 色 + 銀 + 行 · lục + sắc + ngân + hành nghĩa thành phần: lục + sắc + ngân + hành Nghĩa EngCihui 綠色銀行 ǜsèyínháng id. mountain forestry resources