綠色食品

lǜ sè shí pǐn lục sắc thực phẩm

Hán Việt: lục sắc thực phẩm · Pinyin: lǜ sè shí pǐn

Tổng quan

sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp | thực phẩm hữu cơ

Cấu tạo: (lục) + (sắc) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp | thực phẩm hữu cơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无公害、无污染的安全营养型食品。

Eng

  • CC-CEDICT clean, unadulterated food product|organic food
  • Cihui clean, unadulterated food product; organic food