綠菜肥腸 lǜ cài féi cháng · lục thái phì tràng Hán Việt: lục thái phì tràng · Pinyin: lǜ cài féi cháng Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 菜 (thái) + 肥 (phì) + 腸 (tràng)Pinyinlǜ cài féi chángHán Việtlục thái phì tràngCấu tạo綠 + 菜 + 肥 + 腸 · lục + thái + phì + tràng nghĩa thành phần: lục + thái + phì + tràng