绿袍槐简 lục bào hòe giản Hán Việt: lục bào hòe giản Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 袍 (bào) + 槐 (hòe) + 简 (giản)Hán Việtlục bào hòe giảnCấu tạo绿 + 袍 + 槐 + 简 · lục + bào + hòe + giản nghĩa thành phần: lục + bào + hòe + giản