綠針菌素 lục châm khuẩn tố Hán Việt: lục châm khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 針 (châm) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtlục châm khuẩn tốCấu tạo綠 + 針 + 菌 + 素 · lục + châm + khuẩn + tố nghĩa thành phần: lục + châm + khuẩn + tố