綠骨蛙科 lục cốt oa khoa Hán Việt: lục cốt oa khoa Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 骨 (cốt) + 蛙 (oa) + 科 (khoa)Hán Việtlục cốt oa khoaCấu tạo綠 + 骨 + 蛙 + 科 · lục + cốt + oa + khoa nghĩa thành phần: lục + cốt + oa + khoa