綠鬢朱顏

lǜ bìn zhū yán lục tấn chu nhan

Hán Việt: lục tấn chu nhan · Pinyin: lǜ bìn zhū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tấn) + (chu) + (nhan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烏黑的鬢髮,紅潤的臉色。形容青年人的容貌。《孤本元明雜劇.東籬賞菊.第一折》:「方才個綠鬢朱顏青春子,不覺的暗中白了少年頭。」

Eng

  • Cihui 綠鬢朱顏 ǜbìnzhūyán f.e. dark hair and ruddy complexion