綢繆帳扆 chóu móu zhàng yǐ · trù mâu trướng ỷ Hán Việt: trù mâu trướng ỷ · Pinyin: chóu móu zhàng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 繆 (mâu) + 帳 (trướng) + 扆 (ỷ)Pinyinchóu móu zhàng yǐHán Việttrù mâu trướng ỷCấu tạo綢 + 繆 + 帳 + 扆 · trù + mâu + trướng + ỷ nghĩa thành phần: trù + mâu + trướng + ỷ