綢繆帳扆

chóu móu zhàng yǐ trù mâu trướng ỷ

Hán Việt: trù mâu trướng ỷ · Pinyin: chóu móu zhàng yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (mâu) + (trướng) + (ỷ)