綢繆帷帳 chóu móu wéi zhàng · trù mâu duy trướng Hán Việt: trù mâu duy trướng · Pinyin: chóu móu wéi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 繆 (mâu) + 帷 (duy) + 帳 (trướng)Pinyinchóu móu wéi zhàngHán Việttrù mâu duy trướngCấu tạo綢 + 繆 + 帷 + 帳 · trù + mâu + duy + trướng nghĩa thành phần: trù + mâu + duy + trướng