綢繆未雨

chóu móu wèi yǔ trù mâu vị vũ

Hán Việt: trù mâu vị vũ · Pinyin: chóu móu wèi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (mâu) + (vị) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「未雨綢繆」。見「未雨綢繆」條。01.宋.魏了翁〈賀新郎.漢使來何許〉詞:「正年來,憂端未歇,壯懷誰吐。頃刻陰晴千萬態,怎解綢繆未雨。算此事,誰寬西顧。」