綢繆束薪 chóu móu shù xīn · trù mâu thúc tân Hán Việt: trù mâu thúc tân · Pinyin: chóu móu shù xīn Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 繆 (mâu) + 束 (thúc) + 薪 (tân)Pinyinchóu móu shù xīnHán Việttrù mâu thúc tânCấu tạo綢 + 繆 + 束 + 薪 · trù + mâu + thúc + tân nghĩa thành phần: trù + mâu + thúc + tân