綢繆牖戶 chóu móu yǒu hù · trù mâu dũ hộ Hán Việt: trù mâu dũ hộ · Pinyin: chóu móu yǒu hù Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 繆 (mâu) + 牖 (dũ) + 戶 (hộ)Pinyinchóu móu yǒu hùHán Việttrù mâu dũ hộCấu tạo綢 + 繆 + 牖 + 戶 · trù + mâu + dũ + hộ nghĩa thành phần: trù + mâu + dũ + hộ