綢繆繾綣 trù mâu khiển quyển Hán Việt: trù mâu khiển quyển Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 繆 (mâu) + 繾 (khiển) + 綣 (quyển)Hán Việttrù mâu khiển quyểnCấu tạo綢 + 繆 + 繾 + 綣 · trù + mâu + khiển + quyển nghĩa thành phần: trù + mâu + khiển + quyển Nghĩa EngCihui 綢繆繾綣 hóumóuqiǎnquǎn id. bind closely and attach to