綢舞

trù vũ

Hán Việt: trù vũ

Tổng quan

VŨ; VÕ múa với dải lụa

Cấu tạo: 绸 (trù) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa với dải lụa。以彩綢作為道具的舞蹈,舞者單手或雙手持彩綢起舞,在空間構成各種線條花紋,美妙多變。

Từ liên quan

Gần nghĩa

綢幛 · 綢繆 · 绸子 · 绸缎 · 绸缪 · 舞会 · 舞伴 · 舞剑