綢被放衙 chóu bèi fàng yá · trù bị phóng nha Hán Việt: trù bị phóng nha · Pinyin: chóu bèi fàng yá Tổng quan Cấu tạo: 綢 (trù) + 被 (bị) + 放 (phóng) + 衙 (nha)Pinyinchóu bèi fàng yáHán Việttrù bị phóng nhaCấu tạo綢 + 被 + 放 + 衙 · trù + bị + phóng + nha nghĩa thành phần: trù + bị + phóng + nha