綦溪利跂 qí xī lì guì · kì khê lợi kì Hán Việt: kì khê lợi kì · Pinyin: qí xī lì guì Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 溪 (khê) + 利 (lợi) + 跂 (kì)Pinyinqí xī lì guìHán Việtkì khê lợi kìCấu tạo綦 + 溪 + 利 + 跂 · kì + khê + lợi + kì nghĩa thành phần: kì + khê + lợi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指故作高深,立异离群。