維丁王朝 wéi dīng wáng cháo · duy đinh vương triêu Hán Việt: duy đinh vương triêu · Pinyin: wéi dīng wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 丁 (đinh) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinwéi dīng wáng cháoHán Việtduy đinh vương triêuCấu tạo維 + 丁 + 王 + 朝 · duy + đinh + vương + triêu nghĩa thành phần: duy + đinh + vương + triêu