維也納大學 wéi yě nà dà xué · duy dã nạp đại học Hán Việt: duy dã nạp đại học · Pinyin: wéi yě nà dà xué Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 也 (dã) + 納 (nạp) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinwéi yě nà dà xuéHán Việtduy dã nạp đại họcCấu tạo維 + 也 + 納 + 大 + 學 · duy + dã + nạp + đại + học nghĩa thành phần: duy + dã + nạp + đại + học